DIN766 CHUỖI LỚP 3 ĐƯỢC HIỆU CHỈNH DIN766

Đáp ứng các hướng dẫn mới nhất của tiêu chuẩn DIN766

Thích hợp cho tời gió

Vật chất: thép carbon

Đã hiệu chuẩn và kiểm tra bằng chứng

Yếu tố thiết kế 4: 1

Kết thúc mạ kẽm nhúng nóng, hoàn thiện mạ kẽm, hoàn thiện tự màu

Chuỗi lớp 4 và chuỗi lớp 7 cũng có sẵn

CẢNH BÁO: KHÔNG VƯỢT QUÁ GIỚI HẠN TẢI CÔNG VIỆC!

                    KHÔNG DÀNH CHO NÂNG NGỰC


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Kích thước chuỗi

Sân cỏ

Chiều rộng

Độ dài trên 11 liên kết

Tải trọng làm việc

Lực lượng kiểm tra

Min. Lực phá vỡ

D

lòng khoan dung

L

lòng khoan dung

Min. b

Tối đa B

11 L

lòng khoan dung

mm

mm

mm

mm

mm

Kilôgam

kN

kN

4

± 0,2

16

+ 0,3

- 0,2

4.8

13,6

176

+ 0,8

- 0,4

200

5

8

5

± 0,2

18,5

+ 0,4

- 0,2

6.0

17.0

204

+ 0,9

- 0,5

320

8

12,5

6

± 0,2

18,5

+ 0,4

- 0,2

7.2

20.4

204

+ 0,9

- 0,5

400

10

16

7

± 0,3

22

+ 0,4

- 0,2

8,4

23,8

242

+ 1,1

- 0,5

630

16

25

8

± 0,3

24

+ 0,4

- 0,2

9,6

27,2

264

+ 1,2

- 0,6

800

20

32

9

± 0,4

27

+ 0,5

- 0,3

10,8

30,6

297

+ 1,3

- 0,7

1.000

25

40

10

± 0,4

28

+ 0,5

- 0,3

12.0

36.0

308

+ 1,4

- 0,7

1.250

32

50

11

± 0,4

31

+ 0,5

- 0,3

13,2

40.0

341

+ 1,5

- 0,8

1.600

40

63

13

± 0,5

36

+ 0,6

- 0,3

15,6

47.0

396

+ 1,7

- 0,9

2.000

50

80

14

± 0,6

41

+ 0,7

- 0,4

16.8

50.0

451

+ 2.0

- 1,0

2.500

63

100

16

± 0,6

45

+ 0,8

- 0,4

19,2

58.0

495

+ 2,2

- 1,1

3.200

80

125

18

± 0,9

50

+ 0,8

- 0,4

21,6

65.0

550

+ 2,5

- 1,2

4.000

100

160

20

± 1,0

56

+ 1,0

- 0,5

24.0

72.0

616

+ 2,8

- 1,4

5.000

125

200

23

± 1,2

64

+ 1,1

- 0,5

27,6

83.0

704

+ 3,2

- 1,6

6.300

160

250

26

± 1,3

73

+ 1,2

- 0,6

31,2

94.0

803

+ 3,6

- 1,8

8.000

200

320

28

± 1,4

78

+ 1,3

- 0,6

33,6

101.0

858

+ 3,8

- 2.0

10.000

250

400

30

± 1,5

84

+ 1,4

- 0,7

36.0

108.0

924

+ 4,2

- 2.1

11.200

280

450

32

± 1,6

90

+ 1,5

- 0,7

38.4

115.0

990

+ 4,5

- 2,2

12.500

320

500

36

± 1,8

101

+ 1,7

- 0,8

43,2

130.0

1.111

+ 5,0

- 2,5

16.000

400

630

40

± 2.0

112

+ 1,9

- 0,8

48.0

144.0

1.232

+ 5,6

- 2,8

20.000

500

800

42

± 2,1

118

+ 2.0

- 1,0

50.0

151.0

1.298

+ 5,8

- 3.0

22.400

560

900

 

MUỐN LÀM VIỆC VỚI CHÚNG TÔI KHÔNG?


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Những sảm phẩm tương tự